蒐集Từ ghép蒐集sōujíNghĩa tiếng Việtthu thập; sưu tầm2 chữ26 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thu thập2 sưu tầmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.蒐cây thiên thảo; săn bắn, đặc biệt vào mùa xuân; tìm kiếm; thu thậpTrang chữ →集[tập]tập hợp; thu thập; tuyển tậpTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →