Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蒙昧

méngmèi
Nghĩa tiếng Việtkhông có văn hóa; không văn minh; khốn khổ
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không có văn hóa
  2. 2 không văn minh
  3. 3 khốn khổ
  4. 4 thiếu hiểu biết
  5. 5 mù chữ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập