Từ ghép
蒙昧无知
Phồn thể: [蒙昧無知]Nghĩa
- 1 mù mịt (thành ngữ)
- 2 thiếu hiểu biết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.