Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蓄谋

Phồn thể: [蓄謀]
xùmóu
Nghĩa tiếng Việtâm mưu; mưu đồ
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 âm mưu; mưu đồ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập