蓖Chữ đơn蓖bìNghĩa tiếng Việtcây thầu dầu1 chữ13 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 cây thầu dầuTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.蓖麻bìmácây thầu dầu蓖麻籽bìmázǐhạt thầu dầu蓖麻毒素bìmádúsùricin (hóa sinh)蓖麻毒蛋白bìmádúdànbáiricin (hóa sinh)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →