Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蓝耳翠鸟

Phồn thể: [藍耳翠鳥]
lán'ěrcuìniǎo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim bói cá tai xanh (Alcedo meninting)
  • 4 chữ
  • 38 nét