Từ ghép
蓝腰短尾鹦鹉
Phồn thể: [藍腰短尾鸚鵡]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) vẹt đuôi ngắn lưng xanh (Psittinus cyanurus)
- 6 chữ
- 74 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) vẹt đuôi ngắn lưng xanh (Psittinus cyanurus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.