Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蓬头跣足

Phồn thể: [蓬頭跣足]
péngtóuxiǎnzú
Nghĩa tiếng Việttóc tai bù xù, chân trần; nhếch nhác
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa