Từ ghép
蓬头跣足
Phồn thể: [蓬頭跣足]Nghĩa
- 1 tóc tai bù xù, chân trần
- 2 nhếch nhác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.