Từ ghép
蓬户瓮牖
Phồn thể: [蓬戶甕牖]Nghĩa tiếng Việtnhà tranh, cửa sổ vại vỡ (thành ngữ); nhà người nghèo; nhà đơn sơ
- 4 chữ
- 40 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhà tranh, cửa sổ vại vỡ (thành ngữ); nhà người nghèo
- 2 nhà đơn sơ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.