Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蓬门荜户

Phồn thể: [蓬門蓽戶]
péngménbìhù
Nghĩa tiếng Việtcổng um tùm, cửa liếp (thành ngữ); nhà người nghèo; nhà khiêm tốn
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa