Từ ghép
蕴蓄
Phồn thể: [蘊蓄]Nghĩa
- 1 tiềm ẩn
- 2 ẩn giấu và chưa phát triển
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.