Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蕴蓄

Phồn thể: [蘊蓄]
yùnxù
Nghĩa tiếng Việttiềm ẩn; ẩn giấu và chưa phát triển
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiềm ẩn
  2. 2 ẩn giấu và chưa phát triển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập