Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

蕹

wèng
Nghĩa tiếng Việtrau muống hoặc rau ong choy (Ipomoea aquatica), dùng làm rau ở phía nam Trung Quốc và Đông Nam Á; phiên âm Đài Loan: [yong1]
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rau muống hoặc rau ong choy (Ipomoea aquatica), dùng làm rau ở phía nam Trung Quốc và Đông Nam Á
  2. 2 phiên âm Đài Loan: [yong1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập