Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蕹菜

wèngcài
Nghĩa tiếng Việtrau muống; rau ong choy; bắp cải đầm lầy
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rau muống
  2. 2 rau ong choy
  3. 3 bắp cải đầm lầy
  4. 4 rau muống nước
  5. 5 rau morning-glory nước
  6. 6 Ipomoea aquatica (thực vật)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập