Chữ đơn
薇
Nghĩa tiếng ViệtOsmunda regalis, một loài dương xỉ; tiếng Đài Loan đọc là [wei2]
- 1 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Osmunda regalis, một loài dương xỉ
- 2 tiếng Đài Loan đọc là [wei2]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 蔷薇[薔薇]hoa hồng Nhật (Rosa multiflora)
- 赵薇[趙薇]Triệu Vy hay Vicky Zhao (1976-), ngôi sao điện ảnh Trung Quốc
- 紫薇cây tử vy
- 胡紫薇Hu Ziwei (1970-), người dẫn chương trình truyền hình Trung Quốc
- 蔷薇花蕾[薔薇花蕾]nụ hoa hồng
- 安·海瑟薇xem 安妮·海瑟薇 (ĀnníHǎisèwēi)
- 蔷薇十字团[薔薇十字團]hội Hoa Hồng Thập Tự (hội Tam Điểm)
- 安妮·海瑟薇Anne Hathaway (1982-), nữ diễn viên người Mỹ