安·海瑟薇Từ ghép安·海瑟薇Ān HǎisèwēiNghĩa tiếng ViệtAnnie (tên)5 chữLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Annie (tên)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.安[an]yên ổn, bình an, an toàn; lắp đặtTrang chữ →海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →瑟một loại đàn hạc đứng, nhỏ hơn konghou 箜篌, có từ 5-25 dâyTrang chữ →薇Osmunda regalis, một loài dương xỉ; tiếng Đài Loan đọc là [wei2]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →