Houzii
← Từ điển
Từ ghép

薛仁贵

Phồn thể: [薛仁貴]
Xuē Rénguì
Nghĩa tiếng ViệtTiết Nhân Quý (614-683) danh tướng thời nhà Đường
  • 3 chữ
  • 29 nét