Houzii
← Từ điển
Từ ghép

藁城市

Gǎochéngshì
Nghĩa tiếng ViệtThành phố cấp huyện Cao Thành, Thạch Gia Trang 石家庄 (Shíjiāzhuāng), Hà Bắc
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 Thành phố cấp huyện Cao Thành, Thạch Gia Trang 石家庄 (Shíjiāzhuāng), Hà Bắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập