藏藏掖掖Từ ghép藏藏掖掖cángcángyēyēNghĩa tiếng Việtche giấu4 chữ56 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 che giấuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.藏[tàng]che giấu; cất giấu; chứa đựngTrang chữ →藏[tàng]che giấu; cất giấu; chứa đựngTrang chữ →掖nhét vào (túi); giấu; che giấuTrang chữ →掖nhét vào (túi); giấu; che giấuTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →