Từ ghép
藏黄雀
Phồn thể: [藏黃雀]Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) sẻ Tibetan (Spinus thibetana)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.