藐忽Từ ghép藐忽miǎohūNghĩa tiếng Việtcoi thường2 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 coi thườngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.藐coi thường; nhỏ; biến thể của 渺 (miǎo)Trang chữ →忽sao nhãng; bỏ qua; phớt lờTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →