Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

藜

lí
Nghĩa tiếng Việttên của cây cỏ dại (rau dền trắng, rau chân vịt trắng, cỏ xước, v.v.); Chenopodium album
  • 1 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa