Chữ đơn
藜
Nghĩa tiếng Việttên của cây cỏ dại (rau dền trắng, rau chân vịt trắng, cỏ xước, v.v.); Chenopodium album
- 1 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tên của cây cỏ dại (rau dền trắng, rau chân vịt trắng, cỏ xước, v.v.)
- 2 Chenopodium album
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.