虔敬Từ ghép虔敬qiánjìngNghĩa tiếng Việttôn kính2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tôn kínhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.虔hành động một cách tôn kính; tôn kínhTrang chữ →敬[kính](hình thức kết hợp) kính trọng; tôn kính; cung kính dângTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →