Houzii
← Từ điển
Từ ghép

虫子牙

Phồn thể: [蟲子牙]
chóngziyá
Nghĩa tiếng Việtxem 虫牙 (chóngyá)
  • 3 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 虫牙 (chóngyá)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập