虹吸管Từ ghép虹吸管hóngxīguǎnNghĩa tiếng Việtống xi phông3 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ống xi phôngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.虹cầu vồngTrang chữ →吸[cộp]thở; hút vào; hấp thụTrang chữ →管[quản]biến thể của 管 (guǎn)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →