Houzii
← Từ điển
Từ ghép

虹桥机场

Phồn thể: [虹橋機場]
Hóngqiáojīchǎng
Nghĩa tiếng ViệtSân bay Hongqiao (Thượng Hải)
  • 4 chữ
  • 31 nét