Chữ đơn
蛄
Nghĩa
- 1 xem 蝼蛄 (lóugū)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 蟪蛄Platypleura kaempferi, một loại ve sầu
- 蝲蛄tôm càng nước ngọt (Procambarus clarkii)
- 蝼蛄[螻蛄]dế dũi; họ Gryllolaptaptidae, một họ côn trùng đào hang thuộc bộ Cánh thẳng (một loại sâu hại nông nghiệp nghiêm trọng)
- 虾蛄[蝦蛄]tôm tít
- 蝲蝲蛄dế dũi
- 拉拉蛄dế dũi
- 蝼蛄科[螻蛄科]họ Gryllolaptaptidae, côn trùng đào hang thuộc bộ Cánh thẳng; dế dũi
- 蟪蛄不知春秋nghĩa đen: ve sầu ngắn ngày không biết xuân thu; nghĩa bóng: chỉ thấy một phần nhỏ của bức tranh lớn