Từ ghép
蟪蛄不知春秋
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ve sầu ngắn ngày không biết xuân thu; nghĩa bóng: chỉ thấy một phần nhỏ của bức tranh lớn
- 6 chữ
- 59 nét
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: ve sầu ngắn ngày không biết xuân thu; nghĩa bóng: chỉ thấy một phần nhỏ của bức tranh lớn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 蟪(ve sầu); Platypleura kaempferiTrang chữ →
- 蛄dế dũi; họ Gryllolaptaptidae, một họ côn trùng đào hang thuộc bộ Cánh thẳng (một loại sâu hại nông nghiệp nghiêm trọng)Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 知biết; nhận biếtTrang chữ →
- 春mùa xuân; vui tươi; hân hoanTrang chữ →
- 秋mùa thu; thời gian thu hoạchTrang chữ →