Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蟪蛄不知春秋

huìgūbùzhīchūnqiū
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ve sầu ngắn ngày không biết xuân thu; nghĩa bóng: chỉ thấy một phần nhỏ của bức tranh lớn
  • 6 chữ
  • 59 nét