Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蛇矛

shémáo
Nghĩa tiếng Việtvũ khí cổ giống ngọn giáo với đầu mũi lượn sóng như thân rắn
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 vũ khí cổ giống ngọn giáo với đầu mũi lượn sóng như thân rắn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập