Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丈八蛇矛

zhàngbāshémáo
Nghĩa tiếng Việtvũ khí cổ dạng giáo dài mười tám thước Trung Quốc 尺 (chǐ), mũi giáo uốn lượn như thân rắn
  • 4 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 vũ khí cổ dạng giáo dài mười tám thước Trung Quốc 尺 (chǐ), mũi giáo uốn lượn như thân rắn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập