Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蛇胆

Phồn thể: [蛇膽]
shédǎn
Nghĩa tiếng Việtmật rắn (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 mật rắn (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập