Từ ghép
蛋卷儿
Phồn thể: [蛋卷兒]Nghĩa
- 1 biến thể er hoá của 蛋卷 (dànjuǎn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.