蛋塔Từ ghép蛋塔dàntǎNghĩa tiếng Việtxem 蛋挞 (dàntà)2 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xem 蛋挞 (dàntà)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.蛋trứng; vật hình bầu dụcTrang chữ →塔[tháp]chùa tháp; thápTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →