蛋奶酥Từ ghép蛋奶酥dànnǎisūNghĩa tiếng Việtmón soufflé3 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 món souffléPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.蛋trứng; vật hình bầu dụcTrang chữ →奶vú; sữa; cho búTrang chữ →酥bánh ngàn lớp; giòn; ỉuTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →