蛋白素Từ ghép蛋白素dànbáisùNghĩa tiếng Việtalbumin3 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 albuminPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.蛋trứng; vật hình bầu dụcTrang chữ →白[bạch]trắng; tuyết; tinh khiếtTrang chữ →素[tố]tơ sống; trắng; đơn giản, không trang tríTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →