Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜂巢胃

fēngcháowèi
Nghĩa tiếng Việtdạ tổ ong (dạ dày thứ hai của động vật nhai lại); phá lấu tổ ong
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 dạ tổ ong (dạ dày thứ hai của động vật nhai lại); phá lấu tổ ong

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập