蜂蜜酒Từ ghép蜂蜜酒fēngmìjiǔNghĩa tiếng Việtrượu mật ong3 chữ37 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 rượu mật ongPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.蜂biến thể của 蜂 (fēng)Trang chữ →蜜mật ongTrang chữ →酒[tửu]rượu (đặc biệt là rượu gạo); đồ uống có cồn; rượu biaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →