蜂螫Từ ghép蜂螫fēngzhēNghĩa tiếng Việtong đốt2 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ong đốtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.蜂biến thể của 蜂 (fēng)Trang chữ →螫(của ong hoặc nhện, v.v.) đốt hoặc cắn; (chất kích ứng) làm (mắt hoặc da) cayTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →