Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜈支洲岛

Phồn thể: [蜈支洲島]
Wúzhīzhōu Dǎo
Nghĩa tiếng ViệtĐảo Wuzhizhou, Hải Nam
  • 4 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 Đảo Wuzhizhou, Hải Nam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập