Từ ghép
蜕化
Phồn thể: [蛻化]Nghĩa tiếng Việt(côn trùng) trải qua biến thái; (nghĩa bóng) bị biến đổi; biến hóa
- 2 chữ
- 17 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 (côn trùng) trải qua biến thái
- 2 (nghĩa bóng) bị biến đổi
- 3 biến hóa
- 4 trở nên thoái hóa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.