Từ ghép
蜕化变质
Phồn thể: [蛻化變質]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) suy đồi (về đạo đức); trở nên sa đọa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.