Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜕化变质

Phồn thể: [蛻化變質]
tuìhuàbiànzhì
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) suy đồi (về đạo đức); trở nên sa đọa
  • 4 chữ
  • 33 nét