Từ ghép
蜘蛛
Nghĩa
- 1 con nhện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 盲蜘蛛nhện daddy-long-legs (loài nhện thuộc bộ Opiliones)
- 蜘蛛类[蜘蛛類]loài nhện
- 蜘蛛人Người Nhện, xem 蜘蛛俠|蜘蛛侠; biệt danh của người leo nhà chọc trời Pháp Alain Robert (1962-); người leo tường bên ngoài của tòa nhà như một pha nguy hiểm hoặc để bảo trì tòa nhà
- 蜘蛛人(khẩu ngữ) người lau cửa sổ nhà cao tầng
- 蜘蛛网[蜘蛛網]mạng nhện; tơ nhện
- 蜘蛛侠[蜘蛛俠]Người Nhện, siêu anh hùng truyện tranh
- 蜘蛛痣nốt ruồi mạch máu hình nhện
- 红背蜘蛛[紅背蜘蛛]nhện lưng đỏ
- 蜘蛛星云[蜘蛛星雲]Tinh vân Tarantula