Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜚语

Phồn thể: [蜚語]
fēiyǔ
Nghĩa tiếng Việttin đồn vô căn cứ; lời đàm tiếu không có cơ sở
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tin đồn vô căn cứ
  2. 2 lời đàm tiếu không có cơ sở

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập