Từ ghép
流言蜚语
Phồn thể: [流言蜚語]Nghĩa tiếng Việttin đồn và phỉ báng (thành ngữ); chuyện phiếm; nói dối và phỉ báng
- 4 chữ
- 40 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tin đồn và phỉ báng (thành ngữ); chuyện phiếm
- 2 nói dối và phỉ báng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.