蜜蜂房Từ ghép蜜蜂房mìfēngfángNghĩa tiếng Việttổ ong3 chữ35 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tổ ongPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.蜜mật ongTrang chữ →蜂biến thể của 蜂 (fēng)Trang chữ →房nhà; phòng; nhánh của gia đình mở rộngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →