Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜥臀目

xītúnmù
Nghĩa tiếng ViệtSaurischia hoặc khủng long hông thằn lằn, bộ trong liên bộ Dinosauria
  • 3 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 Saurischia hoặc khủng long hông thằn lằn, bộ trong liên bộ Dinosauria

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập