Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜻蜓点水

Phồn thể: [蜻蜓點水]
qīngtíngdiǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shuǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chuồn chuồn chạm nước nhẹ; tiếp xúc hời hợt (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: chuồn chuồn chạm nước nhẹ
  2. 2 tiếp xúc hời hợt (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập