蝌蚪Từ ghép蝌蚪kēdǒuNghĩa tiếng Việtnòng nọc2 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nòng nọcLượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt只 zhī条 tiáoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.蝌nòng nọcTrang chữ →蚪nòng nọcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →