Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蝰蛇

kuíshé
Nghĩa tiếng Việtrắn vipe rừng hoặc đồng cỏ (Vipera russelii siamensis hoặc tương tự)
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 rắn vipe rừng hoặc đồng cỏ (Vipera russelii siamensis hoặc tương tự)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập