Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蝴蝶犬

húdiéquǎn
Nghĩa tiếng Việtchó papillon (chó cảnh có tai giống cánh bướm)
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 chó papillon (chó cảnh có tai giống cánh bướm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập