Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蝴蝶琴

húdiéqín
Nghĩa tiếng Việtgiống như dương cầm 揚琴|扬琴, đàn tam thập lục
  • 3 chữ
  • 42 nét

Nghĩa

  1. 1 giống như dương cầm 揚琴|扬琴, đàn tam thập lục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập